Phí FxPro, Hoa Hồng và Swap
Xem phí giao dịch FxPro, spread, commission, swap và cách tính tổng chi phí trên Standard, Raw+, Elite và cTrader.
🔑 Phí FxPro cần biết gì?
Chi phí giao dịch FxPro có thể gồm spread, commission và swap. Cấu trúc cụ thể phụ thuộc vào loại tài khoản, nền tảng, instrument và thời gian giữ position.
Standard sử dụng spread đã bao gồm markup và không có commission riêng. Raw+ và Elite có FX/Metals spread từ 0 cùng commission tối đa 3,50 USD/lot mỗi side. cTrader tính commission theo notional volume, tiêu chuẩn là 35 USD cho mỗi 1 triệu USD được giao dịch.
Trader nên so sánh tổng chi phí thay vì chỉ nhìn headline như “0 pip”. Spread thấp nhưng commission hoặc swap cao vẫn có thể làm net trading cost lớn hơn.
📋 Nội dung
Phí FxPro gồm những gì?
Khi đánh giá phí FxPro, trader không nên chỉ nhìn spread. Tổng trading cost có thể gồm nhiều thành phần khác nhau.
| Loại chi phí | Khi nào phát sinh? |
|---|---|
| Spread | Khi mở position qua chênh lệch Bid và Ask |
| Commission | Áp dụng trên một số account và instrument |
| Swap | Khi giữ position qua thời điểm rollover |
| Slippage | Khi execution price khác requested price |
| Payment-provider fee | Có thể do ngân hàng hoặc bên thanh toán tính |
Vì vậy hai tài khoản có cùng spread không nhất thiết có cùng trading cost.
Ví dụ một tài khoản có spread 0,2 pip nhưng commission 7 USD round turn có thể tốn nhiều hơn tài khoản spread 0,7 pip không commission, tùy instrument và trade size.
Phí theo loại tài khoản FxPro
FxPro hiện tập trung vào bốn cấu trúc chính: Standard, Raw+, Elite và cTrader.
| Tài khoản | Spread FX | Commission | Phù hợp để xem xét |
|---|---|---|---|
| Standard | Từ 1,2 pip | Không commission riêng | Trader muốn pricing đơn giản |
| Raw+ | Từ 0 pip trên FX & Metals | Tối đa 3,50 USD/lot/side | Scalping, high-frequency manual trading |
| Elite | Raw+ pricing | Raw+ commission + rebates | Volume lớn, đủ điều kiện Elite |
| cTrader | Ultra-low floating spread | 35 USD / 1 triệu USD traded | Trader dùng cTrader ecosystem |
Các mức “từ” không phải spread cố định. Actual spread thay đổi theo instrument và market conditions.
Trên Standard, FxPro không thu separate trading commission; cost nằm chủ yếu trong marked-up spread cùng swap nếu position được giữ qua đêm.
Raw+ và Elite dùng pricing khác: FX và Metals có thể bắt đầu từ 0 spread nhưng có commission riêng.
Spread FxPro được tính như thế nào?
Spread là chênh lệch giữa Ask và Bid.
Ví dụ EUR/USD:
Bid = 1.10000
Ask = 1.10012
Spread:
1.10012 – 1.10000 = 0.00012 = 1,2 pip.
Ví dụ chi phí spread 1 lot EUR/USD
1 standard lot EUR/USD = 100.000 EUR.
Pip value gần:
10 USD/pip.
Nếu spread = 1,2 pip:
1,2 × 10 = 12 USD.
Với 0,1 lot:
1,2 × 1 = 1,20 USD.
Đây là lý do lot size ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí spread.
Tại sao spread thay đổi?
FxPro sử dụng floating spreads. Spread có thể rộng hơn khi:
- Liquidity thấp.
- Market vừa mở hoặc gần đóng.
- Có major economic news.
- Instrument ít liquid.
- Volatility tăng đột ngột.
Do đó mức spread được quảng bá là “from” không nên được coi là mức sẽ xuất hiện liên tục.
Hoa hồng FxPro và FxPro commission
FxPro commission phụ thuộc account type và instrument.
Raw+ và Elite
Trên Raw+ và Elite, FX và Metals có commission tối đa:
3,50 USD mỗi lot mỗi side.
Đối với một round turn gồm mở và đóng 1 lot:
3,50 + 3,50 = 7 USD.
Ví dụ Raw+ EUR/USD
Giả sử:
- Trade size: 1 lot EUR/USD.
- Spread thực tế tại thời điểm entry: 0,2 pip.
- Commission: 3,50 USD/side.
Spread cost:
0,2 × 10 = 2 USD.
Round-turn commission:
7 USD.
Total trước swap và slippage:
2 + 7 = 9 USD.
Trong khi Standard với spread 1,2 pip sẽ có khoảng:
1,2 × 10 = 12 USD.
Ví dụ này chỉ minh họa calculation. Actual spread có thể khác.
Commission trên cTrader FxPro
cTrader sử dụng cách tính commission theo notional trading volume.
FxPro hiện áp dụng:
35 USD cho mỗi 1 triệu USD traded, mỗi side.
Ví dụ 100.000 USD notional
100.000 USD tương đương:
0,1 × 1.000.000 USD.
Commission mỗi side:
0,1 × 35 = 3,50 USD.
Round turn:
3,50 × 2 = 7 USD.
Nếu base currency của pair hoặc account currency không phải USD, commission cần được converted theo exchange rate tương ứng.
FxPro cung cấp cTrader Commission Calculator để thực hiện calculation này.
Phí qua đêm Forex và FxPro swap
FxPro swap là khoản rollover charge hoặc credit có thể phát sinh khi một position được giữ qua đêm.
Swap không có một mức cố định cho toàn bộ Forex market. Nó phụ thuộc vào:
- Instrument.
- Long hoặc Short.
- Trade size.
- Swap rate hiện tại.
- Số đêm giữ position.
Với Forex, FxPro mô tả calculation:
Swap = (Pip Value × Swap Rate × Number of Nights) ÷ 10.
Ví dụ minh họa
Giả sử:
- Pip value = 10 USD.
- Swap rate = -2,4.
- Position giữ 1 đêm.
Swap:
(10 × -2,4 × 1) ÷ 10 = -2,40 USD.
Đây là ví dụ calculation, không phải current EUR/USD swap rate.
Triple swap
FxPro hiện áp dụng triple swap vào thứ Tư đối với Forex và Metals để account cho weekend rollover.
Với các instrument khác, triple charge có thể được áp dụng vào ngày khác, ví dụ thứ Sáu.
Trader giữ swing position qua nhiều ngày nên kiểm tra current swap trước khi mở trade thay vì chỉ nhìn spread.
Cách tính tổng chi phí giao dịch FxPro
Một framework đơn giản là:
Total Trading Cost = Spread + Commission + Swap + Slippage.
Ví dụ 1: Day trade Standard
EUR/USD, 1 lot.
Spread:
1,2 pip.
Pip value:
10 USD.
Spread cost:
12 USD.
Commission:
0 USD.
Không giữ qua đêm, vì vậy:
Swap = 0.
Total trước slippage:
12 USD.
Ví dụ 2: Raw+ giữ qua đêm
Giả sử:
- Spread cost = 2 USD.
- Commission round turn = 7 USD.
- Swap = 4 USD.
Total:
2 + 7 + 4 = 13 USD.
Nếu slippage thêm 2 USD equivalent:
Total effective cost = 15 USD.
Đây là lý do headline “0 spread” không có nghĩa trade miễn phí.
Chi phí ảnh hưởng strategy như thế nào?
Trading cost quan trọng hơn khi target nhỏ.
Scalping
Giả sử target:
5 pip.
Spread:
1,2 pip.
Spread chiếm:
1,2 ÷ 5 × 100 = 24% target.
Swing trade
Target:
100 pip.
Cùng spread 1,2 pip:
1,2 ÷ 100 × 100 = 1,2% target.
Nhưng swing trader có thể phải trả swap nhiều đêm.
Vì vậy scalper thường quan tâm spread và commission nhiều hơn, trong khi swing trader cần tính thêm overnight financing.
Spread vàng FxPro và commission Metals
Gold cần được tính khác Forex vì price movement và contract specification khác nhau.
Giả sử XAU/USD:
Bid = 2400,00
Ask = 2400,25
Spread:
0,25 USD.
Nếu contract size = 100 oz cho 1 lot:
0,25 × 100 = 25 USD spread cost cho 1 lot.
Với 0,1 lot:
2,50 USD.
Trên Raw+/Elite hoặc cTrader, Metals có thể có thêm commission theo account specification.
Trader nên kiểm tra current contract specification vì Gold cost không nên được diễn giải như pip value EUR/USD.
FxPro có tính phí nạp và rút tiền không?
Theo thông tin hiện tại của FxPro, broker không tính transaction fee cho deposits và withdrawals từ phía FxPro.
Tuy nhiên điều đó không đồng nghĩa mọi transfer luôn hoàn toàn miễn phí.
Các khoản phí có thể đến từ:
- Ngân hàng gửi.
- Ngân hàng trung gian.
- Card provider.
- E-wallet.
- Currency conversion.
FxPro cũng lưu ý e-wallet withdrawal có thể phát sinh phí trong một số trường hợp nếu account chưa thực hiện trading.
Không nên mặc định phí ngân hàng 25 USD
Bank-wire charges phụ thuộc ngân hàng và intermediaries. Vì vậy không nên ghi một mức cố định như 25 USD cho mọi khách hàng hoặc mọi quốc gia.
Currency conversion
Nếu payment currency khác account hoặc Wallet currency, conversion có thể ảnh hưởng amount cuối cùng.
Trader nên kiểm tra currency trước khi xác nhận deposit hoặc transfer.
Cách kiểm soát phí giao dịch FxPro
Mục tiêu không phải lúc nào cũng là chọn account có spread thấp nhất, mà là chọn pricing model phù hợp với trading style.
1. So sánh spread + commission
Raw spread thấp hơn không đủ để kết luận Raw+ rẻ hơn Standard. Cần cộng commission.
2. Kiểm tra current spread trước khi entry
Spread có thể rộng hơn quanh news hoặc low-liquidity periods.
3. Tính swap trước swing trade
Một trade giữ 10 ngày có thể tích lũy overnight cost đáng kể.
4. Không chase market khi spread mở rộng
Trong volatility cao, spread và slippage có thể cùng tăng.
5. So sánh cost với expected target
Nếu strategy target chỉ 4 pip nhưng effective cost khoảng 1,5 pip, trading cost đang chiếm tỷ trọng rất lớn.
6. Kiểm tra instrument specification
Forex, Gold, indices, shares và crypto CFDs không dùng một commission/spread model giống nhau.
Standard hay Raw+ rẻ hơn?
Không có câu trả lời giống nhau cho mọi trade.
Ví dụ EUR/USD 1 lot:
| Standard | Raw+ ví dụ | |
|---|---|---|
| Spread | 1,2 pip | 0,2 pip |
| Spread cost | 12 USD | 2 USD |
| Commission round turn | 0 USD | 7 USD |
| Total trước swap | 12 USD | 9 USD |
Trong ví dụ này Raw+ rẻ hơn 3 USD.
Nhưng nếu actual Raw+ spread tăng hoặc trade size nhỏ hơn, chênh lệch có thể khác.
Trader nên dùng actual market conditions thay vì chỉ headline minimum spread.
Những sai lầm phổ biến khi tính phí Forex
- Chỉ nhìn “spread từ 0 pip”. Có thể vẫn có commission.
- Quên commission được tính cả hai chiều. Mở và đóng position đều tạo cost.
- Không tính swap. Swing trade giữ nhiều ngày có thể có overnight financing.
- Dùng pip formula Forex cho Gold. Contract size khác nhau nên calculation khác.
- Giả định minimum spread là average spread. Floating spread thay đổi liên tục.
- Không tính slippage. Actual execution cost có thể cao hơn spread + commission.
- Không kiểm tra third-party payment fee. FxPro không thu fee không có nghĩa bank/provider không thu.
❓ Câu hỏi thường gặp về phí FxPro
Phí FxPro gồm những gì?
Trading cost có thể gồm spread, commission, swap và slippage. Cấu trúc cụ thể phụ thuộc account type, instrument và thời gian giữ position.
FxPro Standard có commission không?
Standard hiện không áp dụng separate commission cho trading. Cost chủ yếu nằm trong marked-up floating spread và swap nếu position được giữ qua đêm.
Spread FxPro Standard bắt đầu từ bao nhiêu?
FxPro hiện công bố FX spreads trên Standard từ 1,2 pip. Đây là mức “from”, không phải spread cố định.
Raw+ FxPro có commission bao nhiêu?
Raw+ hiện có FX và Metals spread từ 0 cùng commission tối đa 3,50 USD mỗi lot mỗi side.
Commission 1 lot round turn là bao nhiêu?
Nếu commission là 3,50 USD/lot/side, mở và đóng 1 lot tương đương khoảng 7 USD commission round turn.
FxPro cTrader tính commission thế nào?
cTrader tính 35 USD cho mỗi 1 triệu USD traded mỗi side. Amount cuối cùng phụ thuộc notional size và currency conversion.
FxPro swap là gì?
Swap là overnight rollover charge hoặc credit áp dụng khi position được giữ qua thời điểm rollover. Rate khác nhau theo instrument, direction và ngày.
FxPro có triple swap không?
Có. Theo calculator hiện tại, Forex và Metals có triple rollover vào thứ Tư để account cho weekend.
FxPro có tính phí nạp tiền không?
FxPro hiện nói rằng broker không tính transaction fee cho deposits. Tuy nhiên ngân hàng hoặc payment provider bên ngoài có thể áp dụng phí.
FxPro có tính phí rút tiền không?
FxPro hiện không thu withdrawal commission từ phía broker, nhưng third-party fees vẫn có thể phát sinh. E-wallet withdrawal cũng có thể có điều kiện riêng nếu không có trading activity.
Raw+ có luôn rẻ hơn Standard không?
Không. Cần cộng actual spread, commission, swap và trade size để so sánh effective cost.
Spread FxPro có cố định không?
Không. FxPro sử dụng floating spreads, vì vậy spread thay đổi theo liquidity và market conditions.
Kết luận: Đánh giá tổng chi phí, không chỉ spread
Phí giao dịch FxPro không nên được đánh giá bằng một con số spread đứng riêng lẻ.
Standard đơn giản hơn vì không có separate commission, trong khi Raw+ và Elite dùng low/raw spreads cùng commission. cTrader tính commission theo notional volume.
Trader giữ position qua đêm cần thêm FxPro swap vào calculation. Với scalping và day trading, spread và commission thường có ảnh hưởng lớn hơn vì target nhỏ.
Công thức thực tế nên là:
Total Cost = Spread + Commission + Swap + Slippage.
Trước khi mở position, trader có thể truy cập website FxPro → đăng ký hoặc đăng nhập → chọn account → mở instrument specification → kiểm tra current spread, commission và swap → sau đó mới tính expected cost.
Lưu ý: Spread, commission và swap ảnh hưởng trực tiếp đến net trading result nhưng không phải rủi ro duy nhất. Forex và CFD có thể tạo thua lỗ nhanh khi sử dụng leverage. Hãy tính trading cost, Stop Loss, margin và số tiền có thể mất trước khi mở position.