🔑 Các loại tài khoản FxPro hiện nay
- Standard sử dụng MT4 hoặc MT5, với FX spread thả nổi từ 1.2 pip và không thu commission riêng trên Forex.
- Raw+ sử dụng MT4 hoặc MT5, với FX và Metals spread từ 0 pip cùng commission tối đa 3.50 USD/lot mỗi chiều.
- Elite có pricing tương tự Raw+ nhưng bổ sung rebates và một số quyền lợi dành cho khách hàng đáp ứng điều kiện.
- cTrader sử dụng nền tảng cTrader với spread thấp và commission theo volume giao dịch.
- MT4 sử dụng hệ thống Hedging; MT5 có thể hỗ trợ Hedging hoặc Netting tùy thiết lập.
- Stock và ETF CFD có phạm vi rộng hơn khi sử dụng MT5.
- Trade size trên Standard, Raw+ và Elite có thể bắt đầu từ 0.01 lot đối với các instrument phù hợp.
- Không nên chọn tài khoản chỉ dựa trên spread tối thiểu; cần cộng spread, commission và swap để tính tổng chi phí.
FxPro có những loại tài khoản nào?
FxPro hiện tập trung vào bốn nhóm tài khoản chính: Standard, Raw+, Elite và cTrader.
Standard, Raw+ và Elite được sử dụng với MetaTrader 4 hoặc MetaTrader 5. cTrader là loại tài khoản riêng dành cho nền tảng cTrader.
Sự khác biệt chính không nằm ở tên platform mà ở cách tính trading cost, commission, spread và một số quyền lợi bổ sung.
Điều này quan trọng vì một trader dùng MT5 vẫn có thể chọn Standard, Raw+ hoặc Elite thay vì coi “MT5” là một loại tài khoản riêng.
FxPro hiện so sánh Standard, Raw+, Elite và cTrader như các loại tài khoản riêng với cấu trúc pricing và platform khác nhau.
FxPro – Account Comparison
So sánh các loại tài khoản FxPro
Spread trên FxPro là floating và có thể thay đổi theo liquidity và market conditions. Mức “từ” không phải mức cố định cho mọi thời điểm.
Tài khoản Standard FxPro
Standard là lựa chọn đơn giản nhất về cấu trúc trading cost.
FxPro hiện công bố FX Major spread từ 1.2 pip trên Standard MT4/MT5. Broker không tính commission riêng trên instrument của tài khoản Standard; trader chủ yếu trả spread và swap nếu giữ vị thế qua đêm.
Standard phù hợp khi nào?
- Trader mới chưa muốn tính commission riêng.
- Tần suất giao dịch không quá cao.
- Muốn nhìn phần lớn trading cost trực tiếp qua spread.
- Muốn sử dụng MT4 hoặc MT5.
Ví dụ
Giả sử trader mở 1 lot EUR/USD và spread tại thời điểm đó là 1.2 pip.
Với 1 lot EUR/USD, giá trị 1 pip thường gần 10 USD.
Chi phí spread lý thuyết:
1.2 × 10 ≈ 12 USD.
Không có commission Forex riêng trong ví dụ Standard này.
Nếu giữ vị thế qua đêm, swap có thể được cộng thêm vào tổng trading cost.
Tài khoản Raw+ FxPro
Raw+ được thiết kế cho trader ưu tiên spread thấp.
FxPro công bố FX và Metals spread từ 0 pip, kèm commission tối đa 3.50 USD mỗi lot mỗi chiều.
Điều đó có nghĩa commission cho một giao dịch 1 lot mở và đóng có thể lên tới:
3.50 + 3.50 = 7 USD.
Con số này chưa bao gồm spread thực tế, swap hoặc slippage.
Raw+ phù hợp khi
- giao dịch nhiều lệnh;
- scalping;
- day trading;
- cần spread thấp ở thời điểm entry/exit;
- muốn dùng MT4 hoặc MT5.
Ví dụ chi phí
Giả sử trader giao dịch 1 lot EUR/USD:
- spread thực tế: 0.2 pip;
- spread cost: khoảng 2 USD;
- commission mở: 3.50 USD;
- commission đóng: 3.50 USD.
Tổng:
Khoảng 9 USD trước swap và slippage.
Vì vậy câu “spread từ 0” không có nghĩa giao dịch hoàn toàn không có chi phí.
Tài khoản Elite FxPro
Elite sử dụng cấu trúc pricing tương tự Raw+ nhưng bổ sung rebates và các quyền lợi dành cho khách hàng đủ điều kiện.
FxPro hiện quảng bá rebate có thể hoàn lại một phần commission dựa trên hoạt động giao dịch.
Elite phù hợp hơn khi
- trader giao dịch volume lớn;
- commission hàng tháng đáng kể;
- đáp ứng yêu cầu hiện hành của chương trình Elite;
- muốn giảm effective trading cost thông qua rebate.
Ví dụ rebate
Giả sử trader phải trả 500 USD commission trong một khoảng thời gian.
Nếu account đủ điều kiện nhận rebate, một phần commission đó có thể được hoàn lại theo chương trình hiện hành.
Trader nên kiểm tra rebate rate trực tiếp trên FxPro vì mức và điều kiện có thể thay đổi.
Elite không nhất thiết phù hợp với người mới
Nếu trader chỉ giao dịch vài micro-lot mỗi tháng, lợi ích từ rebate có thể rất nhỏ so với sự đơn giản của Standard.
Tài khoản cTrader FxPro
cTrader là account dành riêng cho hệ sinh thái cTrader.
FxPro hiện công bố spread thấp từ khoảng 0.2 pip cùng commission dựa trên trading volume.
Trang chủ FxPro mô tả commission cTrader ở mức 35 USD trên mỗi 1 triệu USD traded.
cTrader phù hợp với trader muốn
- Depth of Market;
- 55+ indicator tích hợp;
- 28 timeframe;
- detachable charts;
- cBot;
- advanced order protection;
- custom time zone;
- trade statistics.
Ví dụ commission theo volume
Commission cTrader được biểu diễn theo notional trading volume thay vì cách đơn giản “mỗi lot” như Raw+.
Do đó trader nên dùng trading calculator hoặc specification của FxPro để kiểm tra chi phí chính xác cho position trước khi giao dịch.
Nên chọn tài khoản FxPro nào?
Không có một tài khoản tốt nhất cho mọi trader.
Cách chọn hợp lý là bắt đầu từ:
- tần suất giao dịch;
- volume trung bình;
- platform muốn sử dụng;
- thời gian giữ position;
- chiến lược;
- mức commission có thể chấp nhận.
Ví dụ so sánh Standard và Raw+
Giả sử trader thực hiện 20 giao dịch EUR/USD, mỗi giao dịch 1 lot.
Standard
Giả sử spread trung bình thực tế là 1.2 pip.
Chi phí ước tính mỗi trade:
12 USD.
20 trade:
12 × 20 = 240 USD.
Raw+
Giả sử spread trung bình 0.2 pip:
- spread ≈ 2 USD;
- round-turn commission ≈ 7 USD.
Khoảng:
9 USD/trade.
20 trade:
9 × 20 = 180 USD.
Trong ví dụ giả định này, Raw+ rẻ hơn khoảng 60 USD.
Tuy nhiên spread thực tế luôn floating, vì vậy trader cần sử dụng dữ liệu của instrument và thời điểm giao dịch thực tế để so sánh.
Tài khoản FxPro nào phù hợp cho scalping?
Scalping thường tạo nhiều lệnh với mục tiêu giá ngắn, vì vậy spread và commission có ảnh hưởng lớn hơn.
Ví dụ chiến lược tìm 5 pip nhưng spread là 1.2 pip:
Spread đã tương đương khoảng 24% mục tiêu 5 pip trước các chi phí khác.
Nếu spread chỉ 0.2 pip nhưng có commission, trader cần cộng cả hai để biết effective cost.
Raw+ và cTrader thường đáng được so sánh cho scalping vì cấu trúc spread thấp hơn, nhưng không nên bỏ qua commission.
Tài khoản nào phù hợp cho swing trading?
Swing trader giữ position trong nhiều ngày có một bài toán khác.
Nếu mục tiêu của trade là 300 pip, khác biệt 0.5–1 pip trong spread có thể ít quan trọng hơn so với swap tích lũy trong vài đêm.
Ví dụ
Trader giữ position 7 đêm.
Khi đó cần tính:
- spread lúc entry;
- commission nếu có;
- swap mỗi đêm;
- triple swap nếu áp dụng cho instrument.
Do đó Standard có thể vẫn hợp lý dù Raw+ có spread nhỏ hơn.
Tài khoản FxPro cho người mới
Người mới thường dễ hiểu Standard hơn vì không phải cộng riêng commission FX vào mỗi trade.
Tuy nhiên account type không thể thay thế risk management.
Trước khi live, nên luyện trên demo:
- lot size;
- Stop Loss;
- Take Profit;
- margin;
- spread;
- position sizing.
Ví dụ
Balance 2.000 USD.
Risk 1%:
20 USD.
Nếu Stop Loss là 40 pip, pip value mục tiêu khoảng:
0.50 USD/pip.
Trên EUR/USD, volume tham khảo gần 0.05 lot.
Việc hiểu phép tính này quan trọng hơn việc chỉ chọn account có spread thấp nhất.
Standard, Raw+ và Elite: chọn MT4 hay MT5?
Standard, Raw+ và Elite có thể được sử dụng với MT4 hoặc MT5.
Nếu đã có EA bằng MQL4, MT4 có thể thuận tiện hơn. Nếu cần nhiều timeframe, Stock/ETF CFD hoặc Netting, MT5 đáng để cân nhắc.
Hedging và Netting khác nhau thế nào?
Hedging
Cho phép giữ nhiều position riêng biệt trên cùng symbol, kể cả Buy và Sell cùng lúc.
Netting
Các giao dịch trên cùng symbol được tổng hợp thành một net position.
Ví dụ
Trader Buy 1 lot EUR/USD rồi Sell 0.4 lot.
Trong hệ thống Hedging, trader có thể thấy hai position riêng.
Trong Netting, position tổng có thể trở thành:
Net Buy 0.6 lot.
FxPro MT4 sử dụng Hedging, trong khi MT5 cho phép lựa chọn Hedging hoặc Netting trong các cấu hình phù hợp.
Commission FxPro được tính như thế nào?
Standard
Không có commission riêng trên instrument; chi phí được đưa vào spread và swap nếu áp dụng.
Raw+
FX và Metals áp dụng commission tối đa 3.50 USD/lot/side.
Elite
Cấu trúc tương tự Raw+, sau đó rebate có thể hoàn lại một phần commission cho khách hàng đủ điều kiện.
cTrader
Commission được tính dựa trên trading volume theo pricing cTrader.
Trader nên tính round-turn cost nếu chiến lược thường xuyên mở và đóng lệnh.
Spread FxPro có cố định không?
Không. FxPro xác nhận spread là floating và thay đổi theo market conditions.
Spread có thể mở rộng khi:
- thanh khoản thấp;
- market open hoặc close;
- có tin tức lớn;
- biến động tăng mạnh.
Ví dụ
Trang account có thể ghi spread “từ 1.2 pip”, nhưng điều đó không đảm bảo mỗi lần trader mở EUR/USD spread đều đúng 1.2 pip.
Để đánh giá thực tế, nên quan sát Bid/Ask trên platform trong chính phiên giao dịch mà bạn thường sử dụng.
Swap có phụ thuộc loại tài khoản không?
Swap hoặc rollover được áp dụng khi position được giữ qua đêm, tùy instrument và điều kiện hiện hành.
Trading cost thực tế có thể viết dưới dạng:
Total Cost = Spread + Commission + Swap + Slippage.
Ví dụ
Một position swing có:
- spread cost = 8 USD;
- commission = 7 USD;
- swap sau vài đêm = 20 USD.
Tổng:
35 USD.
Trong trường hợp này swap lớn hơn cả spread hoặc commission.
Cách mở tài khoản FxPro
- Truy cập website FxPro chính thức.
- Đăng ký FxPro profile.
- Hoàn thành thông tin được yêu cầu.
- Đăng nhập FxPro Direct.
- Chọn Open New Account.
- Chọn Standard, Raw+, Elite hoặc cTrader nếu khả dụng.
- Chọn MT4, MT5 hoặc cTrader tương ứng.
- Chọn base currency.
- Chọn leverage trong giới hạn có sẵn.
- Tạo trading account.
Các lựa chọn cụ thể có thể khác theo quốc gia và pháp nhân FxPro quản lý account.
Có thể mở nhiều tài khoản FxPro không?
Một profile FxPro có thể quản lý nhiều trading account.
Điều này hữu ích nếu trader muốn:
- Standard cho swing trading;
- Raw+ cho scalping;
- MT4 cho EA MQL4;
- MT5 cho Stock CFD;
- cTrader cho cBot hoặc Depth of Market.
Ví dụ cấu trúc
Một trader có thể quản lý:
- MT5 Standard – swing strategy;
- MT4 Raw+ – EA scalping;
- cTrader demo – test cBot.
Việc tách account cũng giúp thống kê performance theo từng chiến lược dễ hơn.
Nên thử tài khoản demo trước khi chọn account type?
Có thể dùng demo để so sánh platform và workflow trước khi quyết định.
Ví dụ:
- Tạo MT5 Standard demo.
- Tạo thêm MT5 Raw+ demo nếu tùy chọn khả dụng.
- Sử dụng cùng instrument.
- Dùng cùng volume.
- Quan sát spread.
- So sánh cách trading cost được hiển thị.
Demo không mô phỏng hoàn toàn live execution, nhưng hữu ích để hiểu platform và cấu trúc account.
❓ Câu hỏi thường gặp về các loại tài khoản FxPro
FxPro có những loại tài khoản nào?
Các loại tài khoản chính hiện nay gồm Standard, Raw+, Elite và cTrader.
Tài khoản Standard FxPro là gì?
Standard sử dụng MT4 hoặc MT5, với FX spread thả nổi từ 1.2 pip và không thu commission riêng trên Forex.
FxPro Raw+ account là gì?
Raw+ sử dụng MT4/MT5, với FX và Metals spread từ 0 pip cùng commission tối đa 3.50 USD/lot mỗi chiều.
Tài khoản Elite FxPro là gì?
Elite sử dụng pricing tương tự Raw+ nhưng bổ sung rebate và quyền lợi dành cho khách hàng đáp ứng điều kiện.
FxPro cTrader account là gì?
Đây là account dành riêng cho cTrader, với spread thấp, commission theo volume và các chức năng như Depth of Market và cBot.
Standard hay Raw+ tốt hơn?
Standard đơn giản hơn về pricing. Raw+ có spread thấp hơn nhưng có commission. Cần so sánh tổng cost theo volume và strategy.
Raw+ hay cTrader tốt hơn?
Raw+ phù hợp nếu muốn MT4/MT5. cTrader phù hợp nếu muốn sử dụng cTrader, Depth of Market và cBot.
FxPro Standard có commission không?
FxPro không thu commission riêng trên Standard; trader trả spread và swap nếu áp dụng.
FxPro Raw+ commission bao nhiêu?
FX và Metals áp dụng commission tối đa 3.50 USD mỗi lot mỗi chiều theo pricing hiện tại.
Spread Standard FxPro từ bao nhiêu?
FxPro hiện công bố FX Major spread từ 1.2 pip trên Standard MT4/MT5.
Raw+ có spread 0 pip không?
FxPro công bố spread từ 0 pip. Đây là mức tối thiểu, không phải spread cố định tại mọi thời điểm.
FxPro Elite có rebate không?
Có. Elite bổ sung rebate cho khách hàng đủ điều kiện theo chương trình hiện hành.
Tài khoản nào phù hợp cho người mới?
Standard thường dễ hiểu hơn vì chi phí không tách riêng commission Forex, nhưng người mới vẫn nên thử demo và học quản lý rủi ro trước.
Tài khoản nào phù hợp cho scalping?
Raw+ và cTrader đáng để so sánh vì spread thấp hơn có thể hữu ích cho chiến lược có nhiều giao dịch ngắn.
Tài khoản nào phù hợp cho swing trading?
Standard hoặc Raw+ đều có thể phù hợp. Với position giữ nhiều ngày, swap thường trở thành yếu tố quan trọng.
FxPro account types có dùng MT4 không?
Standard, Raw+ và Elite có thể sử dụng MT4 tùy lựa chọn account.
FxPro account types có dùng MT5 không?
Standard, Raw+ và Elite có thể sử dụng MT5. MT5 cũng cung cấp phạm vi Stock và ETF CFD rộng hơn.
MT4 và MT5 có phải là loại tài khoản không?
Không. MT4 và MT5 là platform. Standard, Raw+ và Elite mới là các account type chính dùng với MetaTrader.
FxPro có micro lot không?
FxPro công bố trade size từ 0.01 lot trở lên trên các account MetaTrader phù hợp.
FxPro có Netting không?
MT5 cho phép lựa chọn Netting hoặc Hedging trong các cấu hình phù hợp, trong khi MT4 sử dụng Hedging.
Có thể mở nhiều tài khoản FxPro không?
Một FxPro profile có thể quản lý nhiều trading account, cho phép trader sử dụng các platform hoặc strategy khác nhau.
Có nên chọn account có spread thấp nhất?
Không nên chỉ nhìn spread. Hãy cộng spread, commission, swap và slippage để đánh giá total trading cost.
Kết luận: Nên chọn loại tài khoản FxPro nào?
Standard phù hợp nếu ưu tiên cấu trúc chi phí đơn giản. Raw+ đáng cân nhắc nếu spread thấp quan trọng với chiến lược. Elite hướng tới trader đủ điều kiện và muốn hưởng rebate. cTrader dành cho người muốn sử dụng riêng hệ sinh thái cTrader.
Trước khi chọn, nên so sánh:
- platform;
- spread thực tế;
- commission;
- swap;
- trade volume;
- tần suất giao dịch;
- Hedging hay Netting;
- có cần EA hoặc cBot hay không.
Nếu chưa chắc lựa chọn nào phù hợp, có thể bắt đầu bằng demo hoặc tạo nhiều account trong cùng FxPro profile để so sánh trước khi sử dụng live trading.
Lưu ý: Account có spread thấp hơn không đồng nghĩa rủi ro thấp hơn. Forex và CFD có thể dẫn đến thua lỗ nhanh khi sử dụng leverage. Hãy tính total cost, position size và mức lỗ tối đa trước khi giao dịch.